Schneider MTN6500-0101 SpaceLogic KNX Line Coupler DIN Rail gắn
2026/03/19
| Danh mục | Mục thông số kỹ thuật | Thông số chi tiết & Mô tả |
|---|---|---|
| Thuộc tính cốt lõi cơ bản | Thương hiệu | Schneider Electric |
| Số model | MTN6500-0101 | |
| Dòng sản phẩm | SpaceLogic KNX | |
| Loại sản phẩm | Bộ ghép nối/Bộ lặp đường truyền KNX (Chức năng bộ lặp tùy chọn) | |
| Hệ thống động cơ/Bus | Hệ thống Bus KNX | |
| Phạm vi ứng dụng | Tòa nhà thương mại, Tòa nhà dân cư | |
| Chất liệu | PC (Polycarbonate) | |
| Thông số chức năng & Truyền thông | Loại Bus/Mạng | KNX |
| Giao thức truyền thông | KNX, KNX Long Frame, KNX Data Security | |
| Chức năng chính | Hỗ trợ KNX Secure; Cách ly điện; Bảng lọc (8KB); Có thể chuyển đổi Bộ lặp/Bộ ghép nối; Chuyển tiếp & Lọc Telegram | |
| Thành phần điều khiển | 2 Nút kiểm tra tích hợp | |
| Chỉ báo cục bộ | 3 Đèn LED trạng thái | |
| Khả năng tương thích phần mềm | ETS 5 hoặc các phiên bản cao hơn | |
| Dữ liệu lắp đặt & Điện | Phương pháp lắp đặt | Lắp trên thanh DIN (TH35, EN 60715) |
| Chiều rộng mô-đun (Mô-đun 18mm) | 1 Mô-đun (≈18mm) | |
| Dòng điện đầu vào nguồn cấp | 5 mA | |
| Phụ kiện | 2 Đầu nối Bus, 2 Nắp che cáp | |
| Tiêu chuẩn môi trường & Tuân thủ | Mức độ bảo vệ IP | IP20 |
| Độ ẩm tương đối | 5…93 % | |
| Nhiệt độ lưu trữ | -25…70 °C | |
| Nhiệt độ hoạt động | -5…45 °C | |
| Các tiêu chuẩn tuân thủ | Chỉ thị EMC; EN 50491-3; EN 50491-5-2; EN 50491-5-3; EN 61000-6-2; EN 61000-6-3; EN 50581:2012 | |
| Thông số đóng gói | Loại đơn vị gói 1 | PCE |
| Số lượng gói 1 | 1 Đơn vị | |
| Kích thước gói 1 (C*R*D) | 6.000 cm * 7.000 cm * 9.500 cm | |
| Trọng lượng gói 1 | 94.000 g | |
| Loại đơn vị gói 2 | S03 | |
| Số lượng gói 2 | 60 Đơn vị | |
| Điều khoản bảo hành | Thời gian bảo hành theo hợp đồng | 18 Tháng |