Schneider MTN6502-0101 Giao diện USB SpaceLogic KNX Loại USB C Gắn ray DIN Màu trắng
2026/03/19
| Danh mục | Mục thông số kỹ thuật | Thông số chi tiết & Mô tả |
|---|---|---|
| Thuộc tính cốt lõi cơ bản | Thương hiệu | Schneider Electric |
| Số model | MTN6502-0101 | |
| Dòng sản phẩm | SpaceLogic KNX | |
| Loại sản phẩm | Giao diện USB KNX | |
| Giới thiệu sản phẩm | Sản phẩm hoàn chỉnh (Không phải linh kiện) | |
| Phạm vi ứng dụng | Tòa nhà dân cư, thương mại | |
| Màu sắc | Trắng (RAL 9003), Trắng Schneider | |
| Mã màu | RAL 9003 | |
| Chất liệu | Polycarbonate (PC) | |
| Xử lý bề mặt | Chưa xử lý, Hoàn thiện bóng | |
| Thông số chức năng & Giao tiếp | Loại Bus/Mạng | KNX |
| Loại đầu nối | USB Type C | |
| Giao thức cổng giao tiếp | USB, KNX, KNX Long Frame | |
| Tốc độ truyền | 12 Mbit/s, 9600 bit/s | |
| Chức năng chính | Hỗ trợ KNX Secure, KNX Bus Powered | |
| Số lượng khe cắm | 1 | |
| Chỉ báo tín hiệu cục bộ | 2 đèn LED trạng thái | |
| Dòng điện đầu vào nguồn cấp | 3 mA (KNX Bus Powered) | |
| Tổng số module 18 mm | 1 Module | |
| Dữ liệu lắp đặt & Điện | Phương pháp lắp đặt | Gắn trên thanh DIN (DIN rail) |
| Điện áp hoạt động định mức | Nguồn cấp từ Bus KNX (Không cần nguồn bổ sung) | |
| Tiêu chuẩn môi trường & Tuân thủ | Nhiệt độ hoạt động | -5…45 °C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -25…70 °C | |
| Độ ẩm tương đối | 5…93 % | |
| Chỉ số IP | IP20 | |
| Tuân thủ Chỉ thị EMC | EN 50491-3, EN 50491-5-2, EN 50491-5-3, EN 61000-6-2, EN 61000-6-3, EN 50581:2012 | |
| Thông số đóng gói | Loại đơn vị gói 1 | PCE |
| Số lượng gói 1 | 1 Đơn vị | |
| Kích thước gói 1 (C*R*D) | 6.000 cm * 7.000 cm * 9.500 cm | |
| Trọng lượng gói 1 | 84.000 g | |
| Loại đơn vị gói 2 | S03 | |
| Số lượng gói 2 | 60 Đơn vị | |
| Kích thước gói 2 (C*R*D) | 30.000 cm * 30.000 cm * 40.000 cm | |
| Tổng trọng lượng gói 2 | 5.717 kg | |
| Điều khoản bảo hành | Thời gian bảo hành hợp đồng | 18 Tháng |