Schneider MTN6502-0105 Giao diện IP SpaceLogic KNX Nguồn điện 20 mA gắn ray DIN
2026/03/19
| Danh mục | Mục thông số kỹ thuật | Thông số chi tiết & Mô tả |
|---|---|---|
| Thông tin sản phẩm cơ bản | Dòng sản phẩm | SpaceLogic KNX |
| Số model | MTN6502-0105 | |
| Loại sản phẩm | Thiết bị giao diện KNX IP / Thiết bị giao diện IP | |
| Mô tả sản phẩm | Cung cấp kết nối giữa hệ thống bus KNX và mạng IP. Cho phép đường hầm KNXnet/IP cho mục đích cấu hình và giám sát. | |
| Thông số cốt lõi | Tuân thủ tiêu chuẩn KNX | EN 50491-3, EN 50491-5-2, EN 50491-5-3 |
| Dòng điện đầu vào nguồn cấp | 20 mA(Được cấp nguồn từ Bus KNX) | |
| Điện áp hoạt động định mức | 24 V DC (Tiêu chuẩn KNX) | |
| Giao diện truyền thông | Ethernet RJ45, Terminal Bus KNX | |
| Giao thức được hỗ trợ | KNXnet/IP, TCP/IP, KNX Secure, UDP/IP | |
| Lắp đặt & Cấu hình | Phương pháp lắp đặt | Lắp đặt trên thanh DIN(Tuân thủ tiêu chuẩn EN 50090) |
| Loại module | Module KNX 18 mm (Tổng số module 18 mm: 1) | |
| Yêu cầu phần mềm | Có thể cấu hình qua KNX Tools, Hỗ trợ cấu hình KNX Secure | |
| Mạng & Bảo mật | Loại giao diện mạng | Ethernet (RJ45) |
| Tính năng bảo mật | Hỗ trợ truyền dữ liệu KNX Secure, Giao tiếp mã hóa | |
| Tốc độ truyền dữ liệu | 10/100 Mbit/s (Full Duplex) | |
| Môi trường & Tuân thủ | Chỉ số IP | IP20 (Bảo vệ chống xâm nhập) |
| Nhiệt độ hoạt động | -5 °C … +45 °C | |
| Nhiệt độ lưu trữ | -25 °C … +70 °C | |
| Độ ẩm tương đối | 5 % … 93 % (Không ngưng tụ) | |
| Tiêu chuẩn tuân thủ | EN 50491-3, EN 50491-5-2, EN 50491-5-3, EN 61000-6-2, EN 61000-6-3 |