Schneider MTN6720-0008 Thiết bị truyền động điều chỉnh độ sáng 8 kênh 1-10V SpaceLogic KNX

2026/03/19
Công ty mới nhất Blog về Schneider MTN6720-0008 Thiết bị truyền động điều chỉnh độ sáng 8 kênh 1-10V SpaceLogic KNX
Nhóm Điểm đặc tả Các thông số chi tiết và mô tả chức năng
Các thuộc tính cơ bản Thương hiệu Schneider Electric
Số mẫu MTN6720-0008
Dòng sản phẩm SpaceLogic KNX
Loại sản phẩm Động cơ làm mờ 1-10V
Hoạt động tích cực Mờ hơn
Chế độ hoạt động Hệ thống xe buýt KNX, điều khiển bằng tay
Loại xe buýt/Mạng KNX (KNX DataSecure Certified)
Số lượng đầu ra 8 kênh
Báo hiệu địa phương Chỉ số LED: Màu vàng (CHÚNG/CHÚNG), Đỏ (Chế độ lập trình), Xanh (Dùng ứng dụng)
Màu sắc Màu trắng
Topology TP1-256
Các thông số hiệu suất điện Điện áp hoạt động định số [Ue] 220...240 V AC
Tần số chính 50/60 Hz
Lưu ý: 16 A (20A AC1 Relay mỗi kênh)
Tiêu thụ năng lượng 600 mW (thiết bị KNX)
Giới hạn dòng điện đầu vào 12...23 mA ở 24 V DC (thiết bị KNX)
Nhân tố năng lượng ≤0.6
Loại đầu ra tương tự Điện áp
Phạm vi đầu ra tương tự 1...10 V DC (điện ngập tối đa 100mA)
Đánh giá tải (theo kênh) Đèn sợi đốt: 3680 W ở 220...240 V 50/60 Hz Đèn Halogen ACLV (Điều biến đổi thông thường): 2200 VA ở 220...240 V 50/60 Hz Đèn Halogen ACLV (Đường đệm điện tử): 3000 VA ở 220...240 V 50/60 Hz đèn huỳnh quang AC (Ballast thông thường): 3680 W ở 220...240 V 50/60 Hz ACLED tối ưu: 650W (PF>0.6), 300W (PF=0.5-0.6)
Dữ liệu cơ khí và lắp đặt Khả năng dây chuyền Lạm quá tải: Bến trục vít cho 32 cáp; Xe buýt KNX: Bến buýt
Động lực thắt 0.8 N.m (Thùng tải); 0,5 N.m (Thùng đầu ra)
Cấu hình Có thể lập trình thông qua phần mềm ETS (Dimming Curve, Speed, Memory, Delay, Staircase Lighting Control)
Phương pháp lắp đặt DIN Rail Mounting (TH35, tiêu chuẩn EN 60715)
Tổng số mô-đun 18mm 4
Kích thước sản phẩm (W*H*D) 144 mm * 90 mm * 65.7 mm
Môi trường & Tuân thủ Xếp hạng IP IP20
Nhiệt độ hoạt động -5...45 °C
Nhiệt độ lưu trữ -25...55 °C
Nhiệt độ vận chuyển -25...70 °C
Độ ẩm tương đối 0...93 % Không ngưng tụ
Độ cao hoạt động < 2000 m
Mức độ ô nhiễm 2
Lớp an toàn Nhóm 2 (Khoa cách nhiệt II)
Phân loại quá điện áp III
Giấy chứng nhận CE, KNX, IEC CB Báo cáo
Thông số kỹ thuật bao bì Gói 1 (PCE) 1 đơn vị; 9,6 cm * 12,6 cm * 15,8 cm; 697 g
Gói 2 (CAR) 10 Đơn vị; 21 cm * 29,8 cm * 39,8 cm; 7,47 kg (trọng lượng tổng)
Gói 3 (P06) 160 đơn vị; 105 cm * 60 cm * 80 cm; 129,52 kg (trọng lượng tổng)
Điều khoản bảo hành Thời gian bảo hành theo hợp đồng 18 tháng